Với đèn góc chiếu hẹp 3–10°, phương pháp tính quang thông trung bình (lumen method) cho kết quả sai lệch lớn. Chùm sáng hẹp tạo độ rọi cục bộ rất cao ở tâm và giảm nhanh ra mép. Thiết kế đúng phải dùng phương pháp điểm (point-by-point) dựa trên cường độ sáng (cd) trong file IES.
Bài này trình bày công thức, bảng tra đường kính vệt sáng và quy trình chọn góc chiếu cho quầy kim cương, dành cho kỹ sư thiết kế chiếu sáng và nhà thầu.

1. Công thức độ rọi điểm
Độ rọi ngang tại một điểm, từ một nguồn sáng điểm:
E = I(θ) × cos³θ / h²
- E: độ rọi trên mặt phẳng ngang (lux).
- I(θ): cường độ sáng theo góc θ (cd), lấy từ file IES hoặc đường cong phân bố.
- h: khoảng cách thẳng đứng từ đèn tới mặt hàng (m).
- θ: góc giữa trục đứng và tia tới điểm cần tính.
Ngay dưới tâm đèn (θ = 0), công thức rút gọn thành E = I / h². Ở θ = 15°, hệ số cos³θ ≈ 0,90. Ở θ = 30°, hệ số còn ≈ 0,65.
2. Bảng tra đường kính vệt sáng
Đường kính vệt sáng tính theo D = 2 × h × tan(β/2), với β là góc chiếu ghi trên datasheet (thường lấy tại 50% cường độ đỉnh).
| Góc chiếu | h = 0,3 m (trong tủ) | h = 2,0 m | h = 2,7 m | h = 3,5 m |
|---|---|---|---|---|
| 3° | 2 cm | 10 cm | 14 cm | 18 cm |
| 5° | 3 cm | 17 cm | 24 cm | 31 cm |
| 8° | 4 cm | 28 cm | 38 cm | 49 cm |
| 10° | 5 cm | 35 cm | 47 cm | 61 cm |
| 15° | 8 cm | 53 cm | 71 cm | 92 cm |
| 24° | 13 cm | 85 cm | 115 cm | 149 cm |
Ví dụ: trần 3,5 m, mặt quầy cao 0,9 m → h ≈ 2,6 m. Khay kim cương rộng 40–50 cm phù hợp góc 8–10°.
3. Ví dụ tính độ rọi tâm vệt sáng
Bảng dưới minh họa cách độ rọi giảm theo bình phương khoảng cách. Giá trị cd chỉ là ví dụ — khi thiết kế, lấy cd thực tế từ file IES của đúng mã đèn và góc chiếu.
| Cường độ tâm (ví dụ) | h = 2,0 m | h = 2,7 m | h = 3,5 m |
|---|---|---|---|
| 5.000 cd | 1.250 lux | 686 lux | 408 lux |
| 20.000 cd | 5.000 lux | 2.743 lux | 1.633 lux |
Cùng công suất, thu hẹp góc chiếu làm cường độ tâm tăng mạnh. Đây là lý do trần cao cần góc 3–8° thay vì 24–36° để đạt mục tiêu khoảng 1.500 lux trên mặt hàng trang sức.
4. Thông số đèn dùng cho thiết kế
| Công suất | 5W – 70W tùy cỡ |
| Cỡ chiếu thẳng | 35 / 40 / 45 / 50 / 55 / 60 / 65 mm |
| Cỡ vỏ PC mạ | 45 / 55 / 65 / 75 / 95 / 115 mm |
| Góc chiếu | 3° / 5° / 8° / 10° / 15° / 24° / 36° / 55° |
| Quang học | Chóa sâu chống chói |
| CRI | ≥ 90, tùy chọn Nichia Ra ≥ 95 |
| Tuổi thọ / bảo hành | 50.000 giờ / 24 tháng |
5. Quy trình chọn góc chiếu cho một dự án
- Lấy mặt bằng trần và mặt bằng tủ. Ghi chiều cao trần hoàn thiện và chiều cao mặt quầy.
- Xác định kích thước vùng cần nhấn sáng: một khay, một tượng trưng bày, hay cả mặt tủ.
- Tra bảng đường kính vệt sáng để chọn góc chiếu cho vệt sáng phủ vừa vùng đó.
- Lấy cd từ file IES, tính E tại tâm và tại mép vùng. So với mục tiêu thiết kế.
- Mô phỏng Dialux hoặc Relux cho toàn khu, kiểm tra tỷ lệ tương phản với nền và UGR.
- Thi công xong, đo lux thực tế tại các điểm đã tính. Ghi vào biên bản nghiệm thu.

6. Sai lầm hay gặp
- Chọn góc chiếu theo cảm giác, không tính theo chiều cao trần. Kết quả: trần cao dùng góc 24° nên mặt tủ thiếu sáng.
- Dùng góc 3° cho khoảng cách ngắn. Vệt sáng chỉ vài cm, khay bị loang lổ.
- Bỏ qua UGR. Đèn góc hẹp cường độ cao nhìn trực tiếp rất chói. Cần chóa sâu và bố trí để khách không nhìn thẳng vào nguồn sáng.
- Không thống nhất CCT giữa đèn nhấn và đèn nền. Hai lớp sáng lệch màu làm sản phẩm trông khác màu khi khách di chuyển.
Câu hỏi thường gặp
Góc chiếu trên datasheet đo theo chuẩn nào?
Thường là góc tại 50% cường độ đỉnh (FWHM). Vùng ngoài góc này vẫn có ánh sáng nhưng yếu hơn.
Có file IES cho từng góc chiếu không?
Có. Mỗi tổ hợp công suất – góc chiếu có file riêng. Gửi danh sách mã cần mô phỏng, kỹ sư G-Tech cung cấp.
Cần tính hệ số suy giảm (maintenance factor) không?
Cần. Độ rọi thiết kế nên nhân với hệ số bảo trì theo môi trường và lịch vệ sinh đèn của dự án.
📞 Gọi 0938 07 48 49 — gửi bản vẽ mặt bằng hoặc số lượng tủ.
Kỹ sư G-Tech trả lại sơ đồ bố trí đèn và bảng vật tư trong 48 giờ.
📍 TP.HCM · Hà Nội — thi công toàn quốc
Tài liệu liên quan
- tỷ lệ tương phản giữa lớp nhấn và lux nền
- chỉ số TM-30 Rf, Rg cho showroom cao cấp
- mô tả sản phẩm đèn góc chiếu hẹp cho tủ kim cương
Nguồn tham khảo: EN 12464-1 (khu bán hàng 300 lux, UGR ≤ 22, Ra ≥ 80); phương pháp điểm theo luật bình phương nghịch đảo và cosin.