Hộp kính cao 270 mm, lọt lòng khoảng 1448 × 548 mm, không còn chỗ cho máng đèn âm hay đèn rọi ray. Hệ chiếu sáng phải đứng tự do bên trong hộp kính, đi dây kín và chỉnh được góc sau khi lắp.
Bài này là hồ sơ kỹ thuật của dự án tại Gia Định (TP.HCM): 7 quầy kính dài 1500 mm, mỗi quầy 2 thanh LED ống nhôm Ø13. Nội dung dành cho kỹ sư M&E, nhà thầu nội thất và đơn vị quản lý chuỗi cần lặp lại cấu hình này.

Dữ liệu đầu vào của dự án
| Hạng mục | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Số quầy | 7 quầy, cùng một mẫu | Bản vẽ nội thất |
| Kích thước quầy | 1500 × 600 × 1100 mm | Bản vẽ nội thất |
| Cao độ mặt quầy | 830 mm, phủ tấm trưng bày bọc da | Bản vẽ nội thất |
| Hộp kính | Cường lực siêu trong 8 mm, cao 270 mm | Bản vẽ nội thất |
| Khoảng lùi đèn so với kính | 46 mm | Mặt cắt bản vẽ |
| Chiếu sáng phụ | LED hắt chân viền đế, logo hắt sáng | Bản vẽ nội thất |
Cấu hình đèn đã chốt
Mỗi quầy dùng 2 thanh chạy dọc chiều dài: một thanh sát kính phía khách, một thanh sát kính phía nhân viên. Tổng cộng 14 thanh cho 7 quầy.
- Chiều dài thanh: 1448 − 2 × 46 = 1356 mm. Thanh cắt theo quầy, không dùng cỡ tiêu chuẩn.
- Cao độ tâm thân đèn: khoảng 230 mm trên mặt quầy, sát nóc hộp kính.
- Trụ đỡ: 2 trụ nhôm Ø6 mm rỗng mỗi thanh, cao khoảng 197 mm. Dây nguồn đi trong lòng trụ.
- Chân cắm: ống Ø10 mm màu đen, cắm qua tấm da xuống mặt MDF.
- Góc khe sáng: thân đèn xoay quanh trục, chỉnh chéo 30° vào tâm quầy.
- Quang học: không dùng mica, chip lộ qua khe để giữ nguồn sáng điểm.

Chọn CCT và CRI cho hàng vàng
Quầy bán vàng là chính nên chốt CCT 3000K. Tài liệu của ShowcaseCabinet xếp vàng vàng và vàng hồng vào dải 3000–3500K. Kim cương, vàng trắng và bạch kim hợp dải 4000–5000K.
Yêu cầu hoàn màu: CRI trên 90, R9 trên 50. R9 là chỉ số hiện màu đỏ, quyết định ruby và vàng 24K có bị xám hay không.
Với chuỗi nhiều quầy, nên đặt cùng một lô đèn cho cả dãy. Chênh lệch CCT giữa các quầy đứng cạnh nhau dễ nhận ra bằng mắt thường.
Đèn LED không phát tia UV và tia hồng ngoại như đèn halogen, nên không làm bạc màu tấm da trưng bày. Driver là bộ phận tỏa nhiệt nhiều nhất, vì vậy driver luôn đặt ngoài hộp kính.
Tính tải và chọn driver
Công suất tham chiếu lấy từ thanh GT-DM-1200 cùng dòng: 15 W cho 1200 mm, tức khoảng 12,5 W/m. Con số cho thanh 1356 mm là ước tính theo tỉ lệ. Phải đo lại bằng ampe kìm khi nhận đèn.
Hệ số dự phòng lấy theo hướng dẫn của KAYVA: công suất driver bằng tải thực nhân 1,25. Nghĩa là driver chỉ nên chạy khoảng 80% công suất danh định.
| Hạng mục | Cách tính | Kết quả |
|---|---|---|
| Tải một thanh | 1,356 m × 12,5 W/m | ≈ 17 W |
| Tải một quầy | 2 thanh × 17 W | ≈ 34 W |
| Driver tối thiểu mỗi quầy | 34 W × 1,25 | ≈ 43 W → chọn 60 W |
| Tổng tải 7 quầy | 7 × 34 W | ≈ 238 W |
Nên dùng một driver riêng cho mỗi quầy, không gom 7 quầy vào một nguồn. Mỗi quầy có một vị trí cấp nguồn riêng, dây ngắn, nên sụt áp thấp. Khi một nguồn hỏng, chỉ một quầy tắt.
Điện áp driver (12V hoặc 24V DC) phải khớp với nhãn in trên dây LED của lô hàng thực tế. Kiểm tra nhãn trước khi đặt driver.
Quy trình thi công 6 bước
- Khảo sát: đo lọt lòng kính thực tế từng quầy. Sai số gia công kính có thể làm lệch chiều dài thanh vài mm.
- Bản vẽ bố trí: đánh dấu 4 lỗ chân Ø10 mỗi quầy, cách kính 46 mm, cách đầu thanh 8 mm. Chốt vị trí driver trong hộc.
- Khoan lỗ: khoan xuyên tấm da và MDF bằng mũi Ø10. Khoan từ mặt da xuống để không xơ mép da.
- Đi dây: luồn dây từ đầu thanh qua trụ Ø6, qua chân Ø10 xuống hộc. Đấu vào driver, cố định dây bằng kẹp.
- Chỉnh góc: bật đèn, xoay thân về 30°. Kiểm tra từ vị trí khách đứng để khe sáng không lộ thẳng vào mắt.
- Lắp kính: đặt hộp kính sau cùng, tránh va đập vào thanh đèn khi lắp.

Checklist nghiệm thu
| Hạng mục | Tiêu chí | Dụng cụ |
|---|---|---|
| Độ rọi mặt khay | 800–1.500 lux, đo 3 điểm dọc quầy | Máy đo lux |
| Tương phản với không gian | Quầy sáng gấp 2–3 lần khu vực xung quanh | Máy đo lux |
| Hoàn màu | CRI trên 90, R9 trên 50 | Máy đo quang phổ hoặc CO/CQ lô đèn |
| Đồng đều CCT | 7 quầy cùng 3000K, không lệch màu nhìn thấy | Quan sát cả dãy khi tắt đèn trần |
| Chói và phản xạ | Không thấy vệt chip trên kính từ vị trí khách | Kiểm tra bằng mắt ở 3 cao độ |
| Tải driver | Dòng thực tế không quá 80% định mức | Ampe kìm DC |
| Đi dây | Không lộ dây trong hộp kính, đầu nối cố định | Quan sát |
Mức 800–1.500 lux tại mặt khay và tỉ lệ 2–3 lần so với môi trường lấy theo tài liệu của ShowcaseCabinet. Tài liệu này cũng khuyên đặt driver trong khoang đế có thông gió, không đặt trong hộp kín.
Câu hỏi kỹ thuật thường gặp
Vì sao không gắn đèn lên khung nóc kính?
Hộp kính cường lực không có khung để bắt vít. Dán đèn lên kính tạo vệt phản chiếu và khó bảo trì. Đèn đứng trên trụ tháo ra được độc lập với kính.
Có cần máng nhôm và mica không?
Không, với cấu hình này. Thân ống Ø13 đã là vỏ nhôm tản nhiệt. Bỏ mica để giữ nguồn sáng điểm, tạo điểm lấp lánh trên hàng.
Thay đổi khoảng lùi 46 mm có ảnh hưởng gì?
Lùi ít hơn làm tăng phản xạ trên kính đứng. Lùi nhiều hơn làm tối mép khay phía khách. Nếu buộc phải đổi, chỉnh lại góc khe và đo lại lux ở mép khay.
Driver đặt ở đâu?
Trong hộc quầy, gần chân cắm. Dây từ driver tới thanh đèn ngắn, giảm sụt áp và dễ thay thế.
📞 Gọi 0938 07 48 49 — gửi bản vẽ mặt bằng hoặc số lượng tủ.
Kỹ sư G-Tech trả lại sơ đồ bố trí đèn và bảng vật tư trong 48 giờ.
📍 TP.HCM · Hà Nội — thi công toàn quốc
Nguồn tham khảo: ShowcaseCabinet – Jewelry Display Case Lighting · KAYVA – How to Size an LED Strip Driver.