Một showroom vàng bạc có ít nhất bốn hệ LED kiến trúc chạy song song với đèn trong tủ: hắt trần giật cấp, hắt vách, viền chân tủ – cột, và mặt tiền. Mỗi hệ có yêu cầu riêng về profile, cấp bảo vệ IP và CCT.
Bài này là bảng tra kỹ thuật cho kiến trúc sư và nhà thầu: chọn profile nhôm hay neon flex, chọn IP20/IP44/IP65 theo vị trí, và phân vùng CCT 3000/4000/6500K để các hệ không cạnh tranh với tủ kính dài.
Nguyên tắc phân lớp: tủ là vùng sáng nhất
Mọi hệ LED kiến trúc trong showroom vàng đều phục vụ một mục tiêu: dẫn mắt khách tới tủ. Vì vậy tủ phải là vùng có độ rọi cao nhất. Khuyến nghị chung là khay hàng sáng gấp 2–3 lần ánh sáng nền. ✅
Các công trình kiến trúc cao cấp áp dụng cùng nguyên tắc: một điểm nhấn mạnh, các lớp nền mềm và thấp hơn.


Bảng tra CCT theo hệ chiếu sáng
| Hệ | Vị trí | CCT | Độ sáng tương đối |
|---|---|---|---|
| Trong tủ | Dưới nắp kính | 3000–4000K | Cao nhất |
| Viền chân tủ, cột | Hắt xuống sàn | 4000–6500K | Mảnh, tạo đường nét |
| Hắt vách, poster | Vách sau quầy | 3000–3500K | Thấp hơn tủ |
| Trần giật cấp | Hắt trần | 3000–4000K | Nền chung |
| Mặt tiền | Ngoại thất | 3000K / màu theo thương hiệu | Theo thiết kế |
Cấu hình trong hồ sơ cơ điện một trung tâm DOJI năm 2026: trong tủ 4000K, chân tủ – viền tủ – cột 6500K, vách 3000–3500K.

Chọn profile: nhôm định hình hay neon flex
| Tiêu chí | Profile nhôm + tán quang | Neon flex silicone |
|---|---|---|
| Tản nhiệt | Tốt (vỏ nhôm) | Hạn chế |
| Bám cung cong | Cần profile dẻo hoặc ghép đoạn | Uốn tự do |
| Ánh sáng | Liền dải với opal, mật độ đủ | Liền dải, mềm |
| Vị trí phù hợp | Trong tủ, chân tủ, hắt trần | Viền kiến trúc, bậc, mặt tiền |
| Dùng trong tủ vàng | Có | Không khuyến nghị |
Tấm opal làm giảm quang thông 15–35%. ✅ Mật độ LED dưới 120 bóng/m dễ lộ chấm sáng; 240 bóng/m cho dải liền khi khoảng cách tán quang dưới 30mm. ✅

Chọn cấp bảo vệ IP theo vị trí
| Vị trí | Môi trường | IP tối thiểu |
|---|---|---|
| Trong tủ, hắt trần, vách trong nhà | Khô, kín | IP20 |
| Chân tủ sát sàn (lau ướt hằng ngày) | Ẩm, bắn nước | IP44 |
| Mặt tiền, bậc thềm, mái hiên | Ngoài trời, mưa | IP65 |
LED chân tủ là vị trí hay bị chọn sai IP. Sàn đá showroom được lau ướt hằng ngày, nên IP44 là mức nên dùng.


Tủ kính dài 1,5–2m: tải và phân nhánh
Tủ kính dài cấu hình 2 line đạt khoảng 25–28 W/m với thanh GT-DM. Với dải 12V, mỗi nhánh nên dưới 5m; dài hơn cấp nguồn hai đầu hoặc chuyển 24V. ✅
| Module | Cấu hình 2 line | Tải |
|---|---|---|
| 1.500mm | 2 × (GT-DM-900 + GT-DM-600) | 42W |
| 2.000mm | 2 × (GT-DM-1200 + GT-DM-900) | 54W |
| Dãy 5 tủ 2.000mm | — | 270W → 2 nguồn 200W |


Phối hợp với đèn trần: tránh phản xạ trên mặt kính
- Đèn âm trần không đặt thẳng trên trục mặt kính tủ. Lệch về phía lối đi.
- Đèn trần trên khu tủ dùng góc chiếu hẹp, chiếu vào lối đi chứ không vào mặt kính.
- Kiểm tra phản xạ bằng cách đứng ở vị trí khách, trước khi khoan trần.
Mặt tiền và ngoại thất
LED ngoại thất dùng IP65, CCT ấm 3000K cho cảm giác sang và an toàn buổi tối. Điểm sáng đặt thấp, chiếu lên khối kiến trúc, tránh chiếu vào mắt người đi đường.




Thông số kỹ thuật chung
| Điện áp | 12V DC |
| CCT | 2700K – 6500K |
| CRI | > 90 · G-Line Nichia Ra ≥ 95 |
| IP | IP20 / IP44 / IP65 |
| Tuổi thọ | > 50.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, RoHS |
| Bảo hành | 24 tháng |
Câu hỏi thường gặp
Có dùng chung một nguồn cho đèn tủ và LED kiến trúc không?
Không nên. Tách nhánh giúp tắt riêng LED kiến trúc ngoài giờ và cô lập sự cố.
LED chân tủ 6500K có làm lệch màu hàng trong tủ không?
Không, nếu line hắt xuống sàn và bị che bởi chân tủ. Ánh sáng không đi vào khoang trưng bày.
Neon flex có dùng cho chân tủ được không?
Được với tủ cong khó bám profile, nhưng chọn loại IP44 trở lên và CCT trắng, không dùng màu.
Gửi bản vẽ, nhận phương án LED kiến trúc
📞 Gọi 0938 07 48 49 — gửi bản vẽ mặt bằng hoặc số lượng tủ.
Kỹ sư G-Tech trả lại sơ đồ bố trí đèn và bảng vật tư trong 48 giờ.
📍 TP.HCM · Hà Nội — thi công toàn quốc