Nóc tủ kính trưng bày thường dày 18–60mm, gồm ván MDF hoặc gỗ ghép phủ laminate. Đèn âm trần phổ thông khoét 75–90mm không lắp được vào kết cấu này. Đèn mini lỗ khoét 25–45mm thì lắp được, nhưng chỉ khi bản vẽ gia công tủ chừa đúng chỗ cho thân đèn, driver và đường dây.
Bài này dành cho nhà thầu nội thất, kiến trúc sư và đội thi công. Nội dung đi theo trình tự: khảo sát, bản vẽ khoét, bố trí driver, kiểm soát nhiệt, nghiệm thu.

1. Thông số đầu vào cho bản vẽ gia công tủ
| Hạng mục | Giá trị | Ghi chú thi công |
|---|---|---|
| Lỗ khoét | 25 / 30 / 35 / 40 / 45 mm | Khoét bằng mũi khoét gỗ hợp kim, dung sai +0,5 mm |
| Công suất | 3W / 5W | Tính tải driver theo tổng W mỗi tủ |
| Góc chiếu | 15° / 24° / 38° / 50°, bản chỉnh tiêu cự 15–40° | Chốt theo khoảng cách đèn – mặt khay |
| Kiểu lắp | Âm, bán âm, chiếu thẳng, chỉnh tiêu cự | Bán âm dùng khi nóc tủ quá mỏng |
| CRI | ≥ 90, tùy chọn Nichia Ra ≥ 95 | Ghi rõ trong hồ sơ đệ trình vật tư |
| Cấp bảo vệ | IP20 | Chỉ lắp trong tủ khô, không lắp gần bồn rửa |
2. Khảo sát tủ trước khi khoét
Đo ba kích thước: độ dày nóc tủ, khoảng hở phía trên nóc, khoảng cách từ nóc tới mặt khay. Ba số này quyết định kiểu lắp và góc chiếu.
- Khoảng hở trên nóc phải lớn hơn chiều cao thân đèn theo datasheet cộng tối thiểu 10mm cho dây và lưu thông khí.
- Nóc tủ mỏng hơn thân đèn và không có khoảng hở → chuyển sang bản bán âm hoặc chiếu thẳng.
- Khoảng cách nóc – khay dưới 300mm → góc 24–38° để vệt sáng phủ đủ khay. Từ 300mm trở lên → 15–24° cho khay chủ lực.
3. Bản vẽ khoét và khoảng cách đèn
Bố trí đèn theo trục giữa khay, không theo trục giữa tủ. Khay đặt lệch thì đèn đặt lệch theo.
| Chiều dài tủ | Số đèn gợi ý | Khoảng cách tim đèn |
|---|---|---|
| 600 mm | 2 | 300 mm |
| 1.200 mm | 3–4 | 300–400 mm |
| 1.800 mm | 5 | 350–400 mm |
Cách mép kính trước tối thiểu 60–80mm. Đặt sát mép kính dễ tạo vệt phản xạ trên mặt kính đứng.
Ghi ký hiệu góc chiếu cạnh từng lỗ trên bản vẽ (ví dụ: Φ35-24°). Xưởng gỗ khoét theo bản vẽ, đội điện lắp theo ký hiệu. Cách này tránh lắp nhầm góc chiếu giữa các tủ.
4. Bố trí driver và đi dây
Không đặt driver ngay trên thân đèn trong khoang kín. Đưa driver ra hộp kỹ thuật ở hậu tủ hoặc chân tủ, có nắp mở để bảo trì.
- Gom đèn cùng tủ về một driver, chọn driver có công suất danh định lớn hơn tổng tải 20–30%.
- Đi dây trong ống ruột gà hoặc rãnh gỗ có nẹp. Không kẹp dây giữa hai tấm gỗ.
- Đánh số mạch theo số tủ. Ghi trên driver và trên bản vẽ hoàn công.
- Tính sụt áp đường DC khi driver đặt xa: dây càng dài, tiết diện càng cần lớn. Kiểm tra theo datasheet driver trước khi chốt vị trí hộp kỹ thuật.
5. Kiểm soát nhiệt trong khoang kín
Đèn 3–5W tỏa nhiệt thấp, nhưng khoang nóc tủ kín và đèn bật 10–12 giờ mỗi ngày. Nhiệt tích tụ làm giảm tuổi thọ chip và driver.
- Chừa khe thoáng hoặc lỗ thông gió ở hậu tủ, tối thiểu một lỗ mỗi khoang đèn.
- Không dán mút cách âm hoặc vải phủ lên thân tản nhiệt.
- Đo nhiệt độ thân đèn sau 2 giờ vận hành liên tục trong lần chạy thử. Ghi số đo vào biên bản.

6. Mục tiêu độ rọi và nghiệm thu
EN 12464-1 yêu cầu khu bán hàng tối thiểu 300 lux, Ra ≥ 80, UGR ≤ 22. Khu trưng bày trang sức thường đặt mục tiêu cao hơn nhiều, từ khoảng 1.500 lux trên mặt hàng, và Ra ≥ 90.
| Hạng mục nghiệm thu | Cách đo | Đạt khi |
|---|---|---|
| Độ rọi mặt khay | Máy đo lux đặt giữa khay, 3 điểm/khay | ≥ 1.500 lux (theo mục tiêu thiết kế) |
| Độ đồng đều trong tủ | Emin / Etb trên các khay | Theo yêu cầu thiết kế, ghi lại số đo |
| Nhiệt độ màu đồng nhất | Quan sát bằng mắt + máy đo CCT | Các đèn cùng tủ không lệch màu |
| Phản xạ trên kính | Nhìn từ vị trí khách đứng, cao 1,5–1,6 m | Không thấy điểm sáng phản trên kính |
| Nhiệt độ thân đèn | Nhiệt kế hồng ngoại sau 2 giờ | Trong giới hạn datasheet |
7. Tiến độ thi công tham khảo cho một tủ
- Khảo sát và chốt bản vẽ khoét: trước khi xưởng gỗ sản xuất.
- Khoét lỗ và đi rãnh dây: tại xưởng, theo bản vẽ.
- Lắp đèn, driver, đấu nối: tại công trình, sau khi lắp kính.
- Chạy thử 2 giờ, đo lux, nhiệt độ, chỉnh góc chiếu.
- Lập biên bản nghiệm thu và bản vẽ hoàn công mạch đèn.
Câu hỏi thường gặp
Tủ đã đóng xong, chưa chừa lỗ có lắp được không?
Được, nếu khoảng hở trên nóc đủ chiều cao thân đèn. Khoét tại chỗ bằng máy khoét có hút bụi và che chắn kính.
Một driver cấp cho bao nhiêu đèn?
Tùy công suất danh định của driver. Giữ tổng tải không quá 70–80% công suất driver.
Có cần bản IES để mô phỏng?
Nên có khi dự án yêu cầu mô phỏng Dialux. Liên hệ kỹ sư G-Tech để nhận file theo góc chiếu đã chọn.
📞 Gọi 0938 07 48 49 — gửi bản vẽ mặt bằng hoặc số lượng tủ.
Kỹ sư G-Tech trả lại sơ đồ bố trí đèn và bảng vật tư trong 48 giờ.
📍 TP.HCM · Hà Nội — thi công toàn quốc