Ở quy mô một cửa hàng trang sức trọn gian (không phải bổ sung vài tủ), số khu chức năng tăng lên: đảo vàng, tủ bạc, khu hàng phổ thông (HPV), quầy cầm đồ, khu thu ngân. Mỗi khu cần một mức lux và một dải nhiệt độ màu khác nhau, không thể dùng chung một loại dây LED cho toàn bộ mặt bằng.
Bối cảnh dự án
Cửa hàng trang sức tại Phú Giáo, Bình Dương, bố trí theo bản vẽ mặt bằng đã duyệt: tủ bạc và khu hàng phổ thông áp hai bên tường dọc lối đi, hai đảo tủ vàng bo góc ở giữa sảnh, quầy cầm đồ và ghế chờ gần lối vào, khu thu ngân/kế toán phía trong.
Mô hình dựng 27 tủ trưng bày, tổng 37,4m mặt tủ, trên tổng 39 hạng mục nội thất (gồm cả ghế chờ, cột ốp, bồn cây). Khu kho, phòng họp và văn phòng phía sau không thuộc phạm vi chiếu sáng trưng bày nên không mô hình hoá chi tiết.
Vì sao cần bản vẽ điện riêng cho từng khu
Hai đảo tủ vàng ở giữa sảnh là nơi khách dừng lại lâu nhất, nên cần mức lux cao nhất và UGR thấp nhất trong toàn bộ mặt bằng. Khu hàng phổ thông áp tường có thể dùng mức lux thấp hơn để tiết kiệm điện mà không ảnh hưởng trải nghiệm khách xem hàng.
Quầy cầm đồ và khu thu ngân cần ánh sáng đều, ít đổ bóng lên giấy tờ và cân điện tử hơn là ánh sáng tập trung kiểu spotlight dùng cho tủ trưng bày.
Mô hình 3D bố trí tủ
Kéo để xoay, cuộn để phóng to. Trên điện thoại, chạm một lần vào mô hình trước khi xoay. Bảng bên phải bật/tắt kính, đèn LED và ghi kích thước từng tủ — dùng để đối chiếu khi lập bản vẽ bố trí đèn cho mặt bằng tương tự.
Bảng lux, UGR và CRI theo khu
| Khu vực | Độ rọi (lux) | UGR tối đa | Ra/CRI tối thiểu |
|---|---|---|---|
| Khu bán hàng phổ thông | 300 | 22 | 80 |
| Quầy thu ngân / tư vấn | 500 | 19 | 80 |
| Mặt tủ trưng bày trang sức | 1.500–3.000 | 19 | ≥90 |
Nguồn: bảng chiếu sáng bán lẻ theo BS EN 12464-1:2021 (khu bán hàng / quầy thu ngân); mức lux cho tủ trang sức theo khuyến nghị chiếu sáng bán lẻ cao cấp — xem phần “Nguồn tham khảo” cuối bài. Ra/CRI ≥90 và mức UGR thấp áp dụng cho khu cần phân biệt màu và độ bóng kim loại, đá quý chính xác.
Ví dụ tính tải driver (minh hoạ)
Dây LED dùng cho tủ trưng bày phổ biến ở mức 4,8–14,4 W/m tuỳ mật độ chip. Với 37.4m mặt tủ ở dự án này, tải danh định rơi vào khoảng 180–539W. Cộng thêm 20% dự phòng sụt áp, driver nên chọn trong khoảng 216–647W, chia theo từng khu thay vì dùng một driver duy nhất cho toàn bộ chiều dài.
Đây là khoảng tính minh hoạ theo mét mặt tủ đo trên mô hình, không phải công suất đã lắp thực tế tại công trình — driver thực tế phụ thuộc loại dây LED, số lớp và mật độ chip khách hàng chọn.
Quy trình thi công
- Khảo sát hiện trạng — đo lại mặt bằng thực tế, đối chiếu bản vẽ, chụp vị trí tủ điện và đường dây sẵn có.
- Bản vẽ bố trí đèn — chia khu theo yêu cầu lux/UGR ở bảng trên, đánh số từng đoạn dây LED theo mã tủ.
- Tính tải và chọn driver — cộng công suất theo mét dây từng khu, cộng thêm 20% dự phòng sụt áp trước khi chọn driver.
- Đi dây và lắp đặt — luồn dây trong khung tủ trước khi ốp mặt kính, tránh khoan lại sau khi tủ đã hoàn thiện.
- Đo nghiệm thu — đo lux tại mặt tủ bằng lux kế, đối chiếu bảng yêu cầu, ghi vào biên bản bàn giao.
Sai lầm thường gặp khi thi công
- Đi dây LED sau khi lắp mặt kính — phải khoan lại khung tủ, dễ nứt kính cường lực và làm mất bảo hành kính.
- Dùng chung một driver cho nhiều khu có mức lux khác nhau — khu cần sáng nhiều bị thiếu, khu phổ thông bị dư tải.
- Không đo lại tải đường dây cũ trước khi đấu thêm tủ mới — dễ gây quá tải driver hiện hữu ở các dự án bổ sung.
- Chọn driver đúng bằng công suất tính toán, không cộng dự phòng — driver chạy sát công suất tối đa liên tục nhiều giờ sẽ giảm tuổi thọ nhanh hơn mức công bố.
- Bỏ qua đo lux nghiệm thu bằng thiết bị — chỉ nhìn bằng mắt không phát hiện được chênh lệch lux giữa các tủ.
Checklist nghiệm thu trước bàn giao
- Đo lux tại tâm mặt tủ, tối thiểu 3 điểm mỗi tủ, đối chiếu mức yêu cầu theo khu.
- Kiểm tra driver không nóng bất thường sau 2 giờ chạy liên tục.
- Kiểm tra không có điểm sáng-tối loang lổ dọc mặt tủ (dây LED đứt đoạn hoặc gập góc).
- Đối chiếu nhiệt độ màu (CCT) đồng nhất giữa các tủ trong cùng một khu.
- Chốt CRI/Ra và số giờ bảo hành nguồn/driver bằng văn bản trong biên bản bàn giao.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao không dùng chung một loại dây LED cho cả gian hàng?
Vì mỗi khu cần một mức lux khác nhau theo bảng EN 12464-1 ở trên. Dùng chung một loại khiến khu cần sáng nhiều bị thiếu hoặc khu phổ thông bị dư điện.
Driver nên chọn dư công suất bao nhiêu so với tải tính toán?
Thực hành phổ biến là cộng thêm khoảng 20% để bù sụt áp trên đường dây dài, theo nguồn tham khảo cuối bài.
Có thể thi công từng phần khi cửa hàng vẫn mở bán không?
Có, với điều kiện tách được khu đang thi công khỏi đường dây khu đang hoạt động — khảo sát hiện trạng ở bước 1 phải xác định rõ điểm tách này.
Ai chịu trách nhiệm đo lux nghiệm thu?
Bên thi công đo và lập biên bản, chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát ký xác nhận trước khi bàn giao.
Vật tư thực tế đã lắp tại dự án này
Bảng vật tư và công suất driver đã thi công tại dự án cụ thể này thuộc hồ sơ nội bộ giữa G-Tech và chủ đầu tư, không công bố tại đây. Số liệu lux, UGR và ví dụ tính tải bên dưới là quy trình tham khảo theo EN 12464-1 và thực hành lắp đặt phổ biến, dùng để bạn ước tính sơ bộ cho mặt bằng của mình. Gọi hotline để kỹ sư tính lại theo bản vẽ và vật tư thực tế của công trình bạn.
Xem hồ sơ 3 dự án thi công tủ trưng bày có mô hình 3D
Nguồn tham khảo
- Bảng lux/UGR/Ra khu bán hàng — BS EN 12464-1:2021, tổng hợp tại techlumen.gr.
- Mức lux khuyến nghị cho tủ trưng bày trang sức/đồng hồ cao cấp — luxmeterpro.com.
- Công thức tính công suất và hệ số an toàn nguồn LED dây — minled.vn.
📞 Gọi 0938 07 48 49 — gửi bản vẽ mặt bằng hoặc số lượng tủ.
Kỹ sư G-Tech trả lại sơ đồ bố trí đèn và bảng vật tư trong 48 giờ.
📍 TP.HCM · Hà Nội — thi công toàn quốc