Muốn biết driver có đang làm nóng showcase kín hay không, hãy đo hai tủ giống nhau trong 4 giờ. Một tủ đặt driver trong khoang trưng bày, một tủ đặt driver trong hộc kỹ thuật. CCI (Viện Bảo tồn Canada) dẫn phép đo tủ lớn chiếu LED 100 lux chỉ tăng 1–2°C. Phần chênh vượt mức đó thường đến từ driver và mật độ đèn.
Nguyên tắc thiết kế và cách tính tổn hao driver nằm trong bài kiểm soát nhiệt trong showcase kín. Bài này là quy trình đo so sánh tại xưởng hoặc công trình, kèm kịch bản quay video.
Khi nào cần làm phép đo này
- Khi chủ đầu tư phản ánh tủ nóng hoặc kính đọng hơi.
- Khi duyệt mẫu tủ trước khi gia công hàng loạt cho chuỗi.
- Khi đổi thiết kế hộc kỹ thuật hoặc đổi mã driver.
- Khi làm hồ sơ năng lực cần bằng chứng đo thực tế.
Thiết bị cần chuẩn bị
| Thiết bị | Yêu cầu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hai tủ mẫu | Cùng kích thước, cùng đèn, cùng độ kín | Chỉ khác vị trí driver |
| Nhiệt ẩm kế điện tử | Hai cái cùng model, có ghi dữ liệu | Đặt cùng vị trí trong hai tủ |
| Nhiệt kế hồng ngoại hoặc camera nhiệt | Đo vỏ driver | Tùy chọn |
| Điện thoại | Chế độ time-lapse | Quay màn hình nhiệt kế |
Quy trình đo 7 bước
- Đặt hai tủ cạnh nhau trong cùng phòng, tránh cửa gió điều hòa thổi trực tiếp.
- Đặt nhiệt ẩm kế ở giữa khoang trưng bày, cùng vị trí trong hai tủ.
- Đóng kín tủ 30 phút khi đèn tắt, ghi nhiệt độ và độ ẩm ban đầu.
- Bật đèn cả hai tủ cùng lúc, cùng mức sáng.
- Quay time-lapse màn hình hai nhiệt kế trong 4 giờ.
- Đo vỏ driver sau 4 giờ, đối chiếu giới hạn trong datasheet.
- Ghi biên bản: nhiệt độ đầu và cuối, độ ẩm, tải LED, mã driver, vị trí driver.
Kịch bản video 40 giây
| Thời điểm | Cảnh quay | Lời thoại |
|---|---|---|
| 0–3s | Tay chạm kính tủ, cận nhiệt kế | Tủ kính nóng lên thường không do đèn LED. |
| 3–10s | Kỹ sư đứng trước tủ | Tủ lớn chiếu LED 100 lux chỉ nóng thêm 1 đến 2 độ. |
| 10–18s | Mở tủ A, lộ driver dưới mặt khay | Nhưng driver đặt trong tủ thải nhiệt ngay cạnh sản phẩm. |
| 18–26s | Time-lapse hai nhiệt kế | Hai tủ giống nhau, bật đèn 4 tiếng. |
| 26–34s | Hộc kỹ thuật tủ B có lỗ thông gió | Đưa driver xuống hộc kỹ thuật, tách khỏi khoang trưng bày. |
| 34–40s | Logo, số điện thoại | Gửi bản vẽ tủ để kỹ sư bố trí driver. |
Đọc kết quả
| Kết quả | Đánh giá | Việc tiếp theo |
|---|---|---|
| Tủ A nóng hơn tủ B rõ | Driver trong tủ là nguồn nhiệt chính | Chuẩn hóa hộc kỹ thuật cho mọi tủ |
| Cả hai tủ tăng nhiều | Mật độ đèn hoặc độ rọi quá cao | Tính lại độ rọi mục tiêu tại mặt khay |
| Chênh lệch nhỏ | Tải driver thấp, tủ thông thoáng | Vẫn nên đặt driver ngoài để dễ bảo trì |
| Kính đọng hơi | Chênh nhiệt trong và ngoài tủ lớn | Kiểm tra hướng gió điều hòa và nhiệt trong tủ |
Ghi đúng số đo thực tế vào biên bản, kể cả khi chênh lệch nhỏ. Số liệu thật từ nhiều công trình giúp chuẩn hóa thiết kế tủ cho cả chuỗi.
Câu hỏi thường gặp
Có cần đo đúng 4 giờ không?
4 giờ là mốc đủ để nhiệt trong tủ kín ổn định với phần lớn thiết kế. Nếu nhiệt độ vẫn tăng ở giờ thứ 4, hãy đo tiếp.
Đo ở xưởng có đại diện được cho công trình không?
Chỉ một phần. Nhiệt độ phòng và điều hòa tại công trình khác xưởng, nên cần đo lại khi nghiệm thu.
Nhiệt kế đặt ở đâu trong tủ?
Đặt ở giữa khoang trưng bày, gần độ cao sản phẩm. Nếu có nhiệt kế thứ hai, đặt thêm ở đỉnh tủ.
Liên hệ kỹ sư G-Tech
📞 Gọi 0938 07 48 49 — gửi bản vẽ mặt bằng hoặc số lượng tủ.
Kỹ sư G-Tech trả lại sơ đồ bố trí đèn và bảng vật tư trong 48 giờ.
📍 TP.HCM · Hà Nội — thi công toàn quốc
Nguồn tham khảo
- CCI: LED Lighting in Museums – Technical Bulletin 36
- Smithsonian NMNH: Conservation Exhibition Guidelines